Lượt xem 1959
4.800.000 VND
Đánh giá 0 lượt đánh giá
| Thông tin cơ bản | |
| Hãng sản xuất : | Sony Ericsson X series |
| Mạng : | • GSM900 • GSM850 • GSM1800 • GSM1900 • UMTS 2100 • UMTS 900 |
| Kiểu dáng : | Kiểu thẳng |
| Màn hình | |
| Màn hình : | 16.7M Màu TFT |
| Kích thước màn hình : | 2.6inch |
| Độ phân giải màn hình : | 240 x 320pixels |
| Bộ nhớ | |
| Bộ vi xử lý : | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) |
| Bộ xử lý đồ hoạ : | Adreno 200 |
| Bộ nhớ trong : | 128Mb |
| RAM : | 256MB |
| ROM : | 256MB |
| Danh bạ, tin nhắn | |
| Hệ điều hành : | Android OS, v1.6 (Donut) |
| Sổ địa chỉ : | Nhiều, chia sẻ |
| Nhật ký cuộc gọi : | Có |
| Nhạc chuông | |
| Tin nhắn : | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail |
| Kiểu chuông : | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 |
| Tính năng | |
| Rung : | ![]() |
| Số sim : | 1 Sim - |
| Loại thẻ nhớ tích hợp : | • MicroSD • TransFlash |
| Đồng bộ hóa dữ liệu : | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP |
| Kiểu kết nối : | • MicroUSB |
| Camera : | 5Megapixel |
| Tính năng : | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
| Màu sắc | |
| Màu : | • Đen |
| Pin | |
| Pin : | Li-Po |
| Thời gian đàm thoại : | 4giờ |
| Thời gian chờ : | 360 giờ |
| Khác | |
| Trọng lượng : | 88g |
| Kích thước : | 83 x 50 x 16 mm |
| Tính năng khác : | Scratch-resistant surface - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Timescape UI - Audio+Output: 3.5mm plug - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Google Voice Search (market dependent) - TrackID music recognition |
Để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại ngay
Tầng 2 tòa nhà VET, 98 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội
0979 123 XXX - 0948 123 XXX
masoffer@eway.vn
Tầng 2 tòa nhà VET, 98 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội
0979 123 XXX - 0948 123 XXX
masoffer@eway.vn
Copyright © 2017